Phép dịch "antiparty" thành Tiếng Việt

chống đảng là bản dịch của "antiparty" thành Tiếng Việt.

antiparty adjective noun ngữ pháp

Opposing a particular political party. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống đảng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antiparty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antiparty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch