Phép dịch "antimalarial" thành Tiếng Việt
chống sốt rét, thuốc chống sốt rét là các bản dịch hàng đầu của "antimalarial" thành Tiếng Việt.
antimalarial
adjective
noun
ngữ pháp
agent that prevents or counteracts malaria [..]
-
chống sốt rét
-
thuốc chống sốt rét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antimalarial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm