Phép dịch "antimask" thành Tiếng Việt
lớp kịch đệm là bản dịch của "antimask" thành Tiếng Việt.
antimask
adjective
noun
ngữ pháp
Opposing masks. [..]
-
lớp kịch đệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antimask " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm