Phép dịch "antimatter" thành Tiếng Việt

phản vật chất, 反物質, Phản vật chất là các bản dịch hàng đầu của "antimatter" thành Tiếng Việt.

antimatter noun ngữ pháp

(physics) Matter that is composed of the antiparticles of those that constitute normal matter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phản vật chất

    noun

    matter composed of antiparticles

    That canister contains an extremely combustible substance called antimatter

    Trong hộp đó là một chất mang tính phát nổ cực mạnh được gọi là phản vật chất.

  • 反物質

    noun

    matter composed of antiparticles

  • Phản vật chất

    substance made of the distinct antiparticles of matter particles

    That canister contains an extremely combustible substance called antimatter

    Trong hộp đó là một chất mang tính phát nổ cực mạnh được gọi là phản vật chất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antimatter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "antimatter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antimatter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch