Phép dịch "antilogarithm" thành Tiếng Việt

đối loga, đối lôga, đối đối số là các bản dịch hàng đầu của "antilogarithm" thành Tiếng Việt.

antilogarithm noun ngữ pháp

(mathematics) The number of which a given number is the logarithm (to a given base). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đối loga

  • đối lôga

  • đối đối số

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antilogarithm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antilogarithm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch