Phép dịch "antigen" thành Tiếng Việt

kháng nguyên, Kháng nguyên là các bản dịch hàng đầu của "antigen" thành Tiếng Việt.

antigen noun ngữ pháp

(immunology) A substance that induces an immune response, usually foreign. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kháng nguyên

    noun

    Every time I try to reverse the antigen, the cellular walls don't hold.

    Mỗi lần tớ thử đảo ngược kháng nguyên, thành tế bào đều vỡ

  • Kháng nguyên

    molecule capable of inducing an immune response (to produce an antibody) in the host organism

    Every time I try to reverse the antigen, the cellular walls don't hold.

    Mỗi lần tớ thử đảo ngược kháng nguyên, thành tế bào đều vỡ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antigen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antigen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch