Phép dịch "antigrowth" thành Tiếng Việt
chống sự sinh trưởng là bản dịch của "antigrowth" thành Tiếng Việt.
antigrowth
adjective
ngữ pháp
Opposing or countering growth. [..]
-
chống sự sinh trưởng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antigrowth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm