Phép dịch "antifraud" thành Tiếng Việt
chống gian lận là bản dịch của "antifraud" thành Tiếng Việt.
antifraud
adjective
ngữ pháp
Acting against fraud. [..]
-
chống gian lận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antifraud " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm