Phép dịch "antigambling" thành Tiếng Việt
chống cờ bạc là bản dịch của "antigambling" thành Tiếng Việt.
antigambling
adjective
ngữ pháp
Acting against or opposing gambling. [..]
-
chống cờ bạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antigambling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm