Phép dịch "antifogging" thành Tiếng Việt
chống sương mù là bản dịch của "antifogging" thành Tiếng Việt.
antifogging
adjective
ngữ pháp
Preventing fogging (as for example on clear film packaging). [..]
-
chống sương mù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antifogging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm