Phép dịch "antichain" thành Tiếng Việt

dây chuyền ngược, phản xích là các bản dịch hàng đầu của "antichain" thành Tiếng Việt.

antichain noun ngữ pháp

(mathematics) A subset of a partially ordered set such that any two elements in the subset are incomparable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dây chuyền ngược

  • phản xích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antichain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antichain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch