Phép dịch "anticatalyst" thành Tiếng Việt
chất chống xúc tác là bản dịch của "anticatalyst" thành Tiếng Việt.
anticatalyst
noun
ngữ pháp
Any substance that inhibits the activity of a catalyst. [..]
-
chất chống xúc tác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anticatalyst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm