Phép dịch "anticathode" thành Tiếng Việt

đối âm cực là bản dịch của "anticathode" thành Tiếng Việt.

anticathode noun ngữ pháp

The opposite of a cathode, an anode. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đối âm cực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anticathode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anticathode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch