Phép dịch "anticigarette" thành Tiếng Việt
chống thuốc lá là bản dịch của "anticigarette" thành Tiếng Việt.
anticigarette
adjective
ngữ pháp
In opposition to the smoking of cigarettes. [..]
-
chống thuốc lá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anticigarette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm