Phép dịch "antibrachium" thành Tiếng Việt
tay, chi trước là các bản dịch hàng đầu của "antibrachium" thành Tiếng Việt.
antibrachium
noun
ngữ pháp
(anatomy) Alternative spelling of antebrachium. [..]
-
tay
noun -
chi trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antibrachium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm