Phép dịch "anatomist" thành Tiếng Việt

nhà giải phẫu, người mổ xẻ, người phân tích là các bản dịch hàng đầu của "anatomist" thành Tiếng Việt.

anatomist noun ngữ pháp

One who studies, teaches, writes on, or does research on anatomy and anatomical structures. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà giải phẫu

    And our anatomists are going to go in and take a deeper look at this.

    Các nhà giải phẫu học sẽ đến và phân tích mẫu nhuộm thật kĩ càng

  • người mổ xẻ

  • người phân tích

  • nhà mổ xẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anatomist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anatomist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch