Phép dịch "anatomical" thành Tiếng Việt
khoa giải phẫu, giải phẫu là các bản dịch hàng đầu của "anatomical" thành Tiếng Việt.
anatomical
adjective
noun
ngữ pháp
Of or relating to anatomy or dissection; as, the anatomic art; anatomical observations. [..]
-
khoa giải phẫu
-
giải phẫu
This anatomization also extends to politically and socially charged objects.
Tạo hình giải phẫu cũng mở rộng ra các lĩnh vực chính trị và xã hội.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anatomical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "anatomical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anatomic P2P
-
Người hiện đại về giải phẫu
-
giải phẫu · mổ xẻ · phân tích
Thêm ví dụ
Thêm