Phép dịch "anatomise" thành Tiếng Việt

mổ xẻ, giải phẫu, phân tích là các bản dịch hàng đầu của "anatomise" thành Tiếng Việt.

anatomise verb ngữ pháp

To pull apart and examine; scrutinise carefully. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mổ xẻ

    verb
  • giải phẫu

  • phân tích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anatomise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anatomise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch