Phép dịch "anatomy" thành Tiếng Việt

giải phẫu học, khoa giải phẫu, bộ xương là các bản dịch hàng đầu của "anatomy" thành Tiếng Việt.

anatomy noun ngữ pháp

The art of studying the different parts of any organized body, to discover their situation, structure, and economy; dissection. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải phẫu học

    noun

    art of studying the different parts of any organized body [..]

    Artists are breaking anatomy out of the confines of the medical world

    Các nghệ sĩ đang đem giải phẫu học ra khỏi thế giới y học

  • khoa giải phẫu

    So, you think maybe gray's anatomy got it all wrong?

    Vậy các cậu có nghĩ khoa giải phẫu của Grey đã sai không?

  • bộ xương

    What about mutations and the similarity in anatomy between certain species?

    Về đột biến và sự tương đồng của bộ xương giữa một số loài vật thì sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giải phẫu
    • người gầy giơ xương
    • thuật mổ xẻ
    • xác ướp
    • ngành giải phẫu
    • 解剖學
    • Giải phẫu học
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anatomy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anatomy

Anatomy (film)

+ Thêm

"Anatomy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Anatomy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "anatomy"

Các cụm từ tương tự như "anatomy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anatomy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch