Phép dịch "airless" thành Tiếng Việt

không có không khí, lặng gió, thiếu không khí là các bản dịch hàng đầu của "airless" thành Tiếng Việt.

airless adjective ngữ pháp

Lacking or being without air. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có không khí

  • lặng gió

  • thiếu không khí

  • ngột ngạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " airless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "airless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch