Phép dịch "airman" thành Tiếng Việt

phi công, người lái máy bay là các bản dịch hàng đầu của "airman" thành Tiếng Việt.

airman noun ngữ pháp

A pilot of an aircraft [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phi công

    Now she's an airman in the air force constantly traveling.

    Bây giờ chị ấy là phi công trong không quân phải di chuyển liên tục.

  • người lái máy bay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " airman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "airman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch