Phép dịch "airlock" thành Tiếng Việt

nút không khí là bản dịch của "airlock" thành Tiếng Việt.

airlock noun ngữ pháp

A sealed, airtight chamber, such as in a manned spacecraft or submarine, used to provide access to and from the sealed area without allowing air out or water in. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nút không khí

    You look like the kind of man who'd throw his grandmother out of an airlock.

    Mày giống như kiểu người sẽ ném bà của hắn ta ra khỏi nút không khí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " airlock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "airlock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch