Phép dịch "airily" thành Tiếng Việt

hời hợt, nhẹ nhàng, thiếu nghiêm túc là các bản dịch hàng đầu của "airily" thành Tiếng Việt.

airily adverb ngữ pháp

In an airy manner; lightly; gaily; jauntily; flippantly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hời hợt

  • nhẹ nhàng

  • thiếu nghiêm túc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thoải mái
    • thảnh thơi
    • ung dung
    • uyển chuyển
    • vui nhộn
    • vui vẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " airily " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "airily" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch