Phép dịch "aggregative" thành Tiếng Việt
có, có sức tập hợp, kết tập là các bản dịch hàng đầu của "aggregative" thành Tiếng Việt.
aggregative
adjective
ngữ pháp
By, toward, or of aggregation; aggregational. [..]
-
có
verb -
có sức tập hợp
-
kết tập
Then if you drive over the road, you take out the aggregates —
Rồi nếu lái xe lên chỗ đường đó, bạn sẽ phá hủy những khối kết tập này —
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- só sức kết tập
- sức tụ tập
- tập hợp
- tụ tập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aggregative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aggregative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Biểu cầu gộp · Biểu tổng cầu
-
Đường cầu gộp · Đường tổng cầu
-
tập hợp dữ liệu
-
Sản lượng gộp
-
Sự tập trung gộp
-
Chi tiêu gộp
-
khối kết tập · khối tập hợp · sự kết hợp · sự thu nạp · sự tập hợp · sự tụ tập · thể tụ tập
-
Trình đọc tin trực tuyến
Thêm ví dụ
Thêm