Phép dịch "aggrieved" thành Tiếng Việt
buồn phiền là bản dịch của "aggrieved" thành Tiếng Việt.
aggrieved
adjective
verb
ngữ pháp
Angry or resentful due to unjust treatment. [..]
-
buồn phiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aggrieved " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aggrieved" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm khổ sở · làm phiền muộn · làm đau khổ
Thêm ví dụ
Thêm