Phép dịch "affinity" thành Tiếng Việt

ái lực, hấp lực, mối quan hệ là các bản dịch hàng đầu của "affinity" thành Tiếng Việt.

affinity noun ngữ pháp

A natural attraction or feeling of kinship to a person or thing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ái lực

    noun
  • hấp lực

  • mối quan hệ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự ham thích
    • sự hấp dẫn
    • sự lôi cuốn
    • sự thu hút
    • sự đồng cảm
    • đồng cảm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " affinity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "affinity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "affinity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch