Phép dịch "affixture" thành Tiếng Việt
sự gắn vào, sự đính vào, sự đóng chặt vào là các bản dịch hàng đầu của "affixture" thành Tiếng Việt.
affixture
noun
ngữ pháp
The act of affixing [..]
-
sự gắn vào
-
sự đính vào
-
sự đóng chặt vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " affixture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm