Phép dịch "affirm" thành Tiếng Việt
khẳng định, quả quyết, xác nhận là các bản dịch hàng đầu của "affirm" thành Tiếng Việt.
affirm
verb
ngữ pháp
To agree, verify or concur; to answer positively. [..]
-
khẳng định
verbIt's the problem of the fallacy of affirming the consequent.
Nó là sự sai lầm của việc ảo tưởng khẳng định kết quả.
-
quả quyết
Not to utter resignation, but to affirm herself.
Không phải để cam chịu tuyệt đối, mà là để quả quyết bản thân.
-
xác nhận
He affirmed his excitement for this newly discovered source of truth.
Người ấy xác nhận nỗi phấn khởi của mình về nguồn lẽ thật mới khám phá này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phê chuẩn
- xác nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " affirm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "affirm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trả lời khẳng định
-
khẳng định · quả quyết
-
khẳng định · lời khẳng định · lời nói "được" · lời nói "ừ" · quả quyết
-
lời khẳng định · lời quả quyết · lời xác nhận · sự khẳng định · sự phê chuẩn · sự quả quyết · sự xác nhận
-
trả lời khẳng định
-
khẳng định · quả quyết · xác nhận
Thêm ví dụ
Thêm