Phép dịch "affiliation" thành Tiếng Việt

liên kết, sự liên kết, sự nhập hội là các bản dịch hàng đầu của "affiliation" thành Tiếng Việt.

affiliation noun ngữ pháp

The relationship resulting from affiliating one thing with another. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liên kết

    Hey, what was that ministry Van Wyk said he was affiliated with?

    Eric bảo mình có liên kết với tổ chức chính phủ nào nhỉ?

  • sự liên kết

  • sự nhập hội

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nhập vào
    • sự nhập đoàn
    • sự sáp nhập
    • sự tìm nguồn gốc
    • mối liên hệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " affiliation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "affiliation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "affiliation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch