Phép dịch "affectionately" thành Tiếng Việt
âu yếm, một cách trìu mến, thân mến là các bản dịch hàng đầu của "affectionately" thành Tiếng Việt.
In an affectionate manner. [..]
-
âu yếm
In addition, small, affectionate gestures might show the love you feel.
Hơn nữa, những cử chỉ âu yếm nhỏ nhặt có thể biểu lộ tình yêu thương của bạn.
-
một cách trìu mến
adverbThey welcomed me and embraced me so affectionately that I felt an overwhelming peace.
Họ chào đón tôi và ôm tôi một cách trìu mến đến nỗi tôi cảm thấy vô cùng bình an.
-
thân mến
adverbOn April 4, 1839, the Prophet wrote: “Dear and affectionate wife.
Vào ngày 4 tháng Tư năm 1839, Vị Tiên Tri đã viết: “Người vợ thân mến và yêu quý của anh.
-
trìu mến
A loving, affectionate man who has deep concern for the welfare of his family?
Một người đàn ông yêu thương, trìu mến, quan tâm sâu xa đến lợi ích của gia đình?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " affectionately " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "affectionately" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quê hương
-
dạy dỗ
-
tính hay thương yêu · tính thương mến · tính trìu mến
-
thân thương · thân ái · thương mến · thương yêu · trìu mến · yêu mến · âu yếm · ưu ái