Phép dịch "affection" thành Tiếng Việt
tình cảm, tình yêu, affection towards khuynh hướng là các bản dịch hàng đầu của "affection" thành Tiếng Việt.
affection
verb
noun
ngữ pháp
The act of affecting or acting upon; the state of being affected. [..]
-
tình cảm
nounThey allowed their affections to get out of control.
Cả hai người để cho tình cảm của họ vượt ra khỏi vòng kiểm soát.
-
tình yêu
nounWe spoke of the affection and respect which needed to return to their family.
Chúng tôi nói về tình yêu và lòng tôn trọng cần phải trở lại với gia đình họ.
-
affection towards khuynh hướng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bệnh hoạn
- bệnh tật
- cảm xúc
- lòng yêu thương
- lối sống
- sự yêu mến
- thiện ý
- thiện ý về
- thuộc tính
- trạng thái cơ thể
- tình yêu thương
- tính chất
- yêu mến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " affection " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Affection
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Affection" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Affection trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "affection"
Các cụm từ tương tự như "affection" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm · phiền não
-
ân tình
-
có ác ý · có ý xâu
-
hữu ái
-
bổ nhiệm · can hệ · chạm đến · có hình dạng · dùng · dạng bị động · giả bộ · giả vờ · làm cảm động · làm mắc · làm mủi lòng · làm nhiễm phải · làm ra vẻ · làm tác động đến · làm xúc động · làm ảnh hưởng đến · quan hệ · sự xúc động · thành hình · thích · tác động · ưa dùng · ảnh hưởng · ảnh hưởng đến
-
ái ân
-
nhiễm xạ
-
tính dễ xúc động
Thêm ví dụ
Thêm