Phép dịch "affectionate" thành Tiếng Việt
trìu mến, thân thương, thân ái là các bản dịch hàng đầu của "affectionate" thành Tiếng Việt.
affectionate
adjective
verb
ngữ pháp
Having affection or warm regard; loving; fond; as, an affectionate brother. [..]
-
trìu mến
A loving, affectionate man who has deep concern for the welfare of his family?
Một người đàn ông yêu thương, trìu mến, quan tâm sâu xa đến lợi ích của gia đình?
-
thân thương
-
thân ái
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thương mến
- thương yêu
- yêu mến
- âu yếm
- ưu ái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " affectionate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "affectionate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quê hương
-
dạy dỗ
-
một cách trìu mến · thân mến · trìu mến · âu yếm
-
tính hay thương yêu · tính thương mến · tính trìu mến
Thêm ví dụ
Thêm