Phép dịch "affiance" thành Tiếng Việt
hứa hôn, lễ ăn hỏi, lễ đính hôn là các bản dịch hàng đầu của "affiance" thành Tiếng Việt.
affiance
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To be betrothed to; to promise to marry. [..]
-
hứa hôn
verb noun -
lễ ăn hỏi
-
lễ đính hôn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tin
- sự tín nhiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " affiance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm