Phép dịch "affable" thành Tiếng Việt

nhã nhặn, hoà nhã, hòa nhã là các bản dịch hàng đầu của "affable" thành Tiếng Việt.

affable adjective ngữ pháp

Receiving others kindly and conversing with them in a free and friendly manner; friendly, courteous, sociable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhã nhặn

    adjective

    I have been treated with such affability, such condescension, as I would never have dared to hope for.

    Cháu đã được đối đãi rất ân cần và rất nhã nhặn mà cháu không bao giờ dám hy vọng được như thế.

  • hoà nhã

  • hòa nhã

    adjective

    The reality is that many white Americans are affable and kind.

    Thực ra, nhiều người Mỹ da trắng rất hòa nhã và tốt bụng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lịch sự
    • nhu mì
    • niềm nở
    • ân cần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " affable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "affable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lịch sự · niềm nở · ân cần
  • hiền hòa
  • sự hoà nhã · sự lịch sự · sự nhã nhặn · sự niềm nở · sự ân cần
  • sự hoà nhã · sự lịch sự · sự nhã nhặn · sự niềm nở · sự ân cần
Thêm

Bản dịch "affable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch