Phép dịch "affability" thành Tiếng Việt

sự hoà nhã, sự nhã nhặn, sự lịch sự là các bản dịch hàng đầu của "affability" thành Tiếng Việt.

affability noun ngữ pháp

The state or quality of being affable, friendly or approachable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hoà nhã

  • sự nhã nhặn

  • sự lịch sự

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự niềm nở
    • sự ân cần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " affability " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "affability" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hoà nhã · hòa nhã · lịch sự · nhu mì · nhã nhặn · niềm nở · ân cần
  • lịch sự · niềm nở · ân cần
  • hiền hòa
  • sự hoà nhã · sự lịch sự · sự nhã nhặn · sự niềm nở · sự ân cần
Thêm

Bản dịch "affability" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch