Phép dịch "affectation" thành Tiếng Việt

sự giả bô, sự giả vờ, sự không tự nhiên là các bản dịch hàng đầu của "affectation" thành Tiếng Việt.

affectation noun ngữ pháp

An attempt to assume or exhibit what is not natural or real; false display; artificial show. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự giả bô

  • sự giả vờ

  • sự không tự nhiên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự làm ra vẻ
    • sự màu mè
    • sự điệu bộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " affectation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "affectation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "affectation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch