Phép dịch "adjoining" thành Tiếng Việt

bên cạnh, gần kề, kế bên là các bản dịch hàng đầu của "adjoining" thành Tiếng Việt.

adjoining adjective verb ngữ pháp

Being in contact at some point or line; joining to; contiguous; bordering: an adjoining room. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bên cạnh

    adjective

    Flood fill Fill adjoining pixels with the same color with the current color

    Tràn ngập tô đầy Tô đầy các điểm ảnh bên cạnh theo màu đang dùng

  • gần kề

    adjective
  • kế bên

    adjective

    They leapt from adjoining rooftops.

    Chúng nhảy từ mái nhà kế bên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sát
    • sát nách
    • tiếp giáp
    • kề
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adjoining " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "adjoining" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gần kề với · nằm sát · nối liền · sát vách · tiếp giáp · tiếp giáp với · tiếp vào · ở kế bên
Thêm

Bản dịch "adjoining" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch