Phép dịch "adjunct" thành Tiếng Việt
phụ tá, phụ, bổ ngữ là các bản dịch hàng đầu của "adjunct" thành Tiếng Việt.
adjunct
adjective
noun
ngữ pháp
An appendage; something attached to something else in a subordinate capacity [..]
-
phụ tá
Lead author of the study , Dr Ted Tollner , is an adjunct assistant professor in the UC Davis Department of Obstetrics and Gynecology .
Tác giả chính của nghiên cứu , Tiến sĩ Ted Tollner , là phụ tá trợ giảng tại Sản Phụ Khoa UC Davis .
-
phụ
verb -
bổ ngữ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái phụ vào
- người phụ việc
- phụ thuộc
- phụ từ
- phụ vào
- tính không bản chất
- vật phụ thuộc
- điều thêm vào
- định ngữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adjunct " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "adjunct" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phụ gia · phụ thêm · sự phụ vào · sự thêm vào
-
phụ thuộc · phụ vào · thêm
-
trợ giáo
Thêm ví dụ
Thêm