Phép dịch "adjudication" thành Tiếng Việt

sự tuyên án, sự xét xử, sự phân xử là các bản dịch hàng đầu của "adjudication" thành Tiếng Việt.

adjudication noun ngữ pháp

The act of adjudicating, of reaching a judgement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tuyên án

  • sự xét xử

  • sự phân xử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adjudication " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "adjudication" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "adjudication" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch