Phép dịch "adjoin" thành Tiếng Việt
tiếp giáp, sát vách, gần kề với là các bản dịch hàng đầu của "adjoin" thành Tiếng Việt.
adjoin
verb
ngữ pháp
(transitive) To be in contact or connection with. [..]
-
tiếp giáp
verbThe trunk was empty before I left the adjoining state of Georgia.
Tuy nhiên, cốp xe của tôi trống không trước khi rời bang Georgia tiếp giáp bang Florida.
-
sát vách
-
gần kề với
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nằm sát
- nối liền
- tiếp giáp với
- tiếp vào
- ở kế bên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adjoin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm