Phép dịch "aculeate" thành Tiếng Việt
có gai, có ngòi đốt là các bản dịch hàng đầu của "aculeate" thành Tiếng Việt.
aculeate
adjective
ngữ pháp
Having a sting; sharp like a prickle. [..]
-
có gai
-
có ngòi đốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aculeate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm