Phép dịch "acuminate" thành Tiếng Việt
nhọn mũi là bản dịch của "acuminate" thành Tiếng Việt.
acuminate
adjective
verb
ngữ pháp
Tapering to a point; pointed. [..]
-
nhọn mũi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acuminate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm