Phép dịch "acuity" thành Tiếng Việt

tính sắc bén, tính sắc nhọn, tính sắc sảo là các bản dịch hàng đầu của "acuity" thành Tiếng Việt.

acuity noun ngữ pháp

Sharpness or acuteness, as of a needle, wit, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính sắc bén

  • tính sắc nhọn

  • tính sắc sảo

  • độ kịch liệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acuity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acuity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acuity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch