Phép dịch "acuate" thành Tiếng Việt
bắt đầu, khởi động, thúc đẩy là các bản dịch hàng đầu của "acuate" thành Tiếng Việt.
acuate
adjective
verb
ngữ pháp
Sharpened; sharp-pointed. [..]
-
bắt đầu
verb -
khởi động
-
thúc đẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acuate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm