Phép dịch "actualization" thành Tiếng Việt

sự thực hiện là bản dịch của "actualization" thành Tiếng Việt.

actualization noun ngữ pháp

(nonstandard) A making actual or really existent; noun form of actualize. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự thực hiện

    Please take note of the life of the sound after the actual initial strike,

    Xin hãy ghi chú lại sự sống động của âm thanh sau khi những động tác ban đầu được thực sự thực hiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actualization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "actualization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "actualization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch