Phép dịch "actual" thành Tiếng Việt

thật, hiện tại, thực tế là các bản dịch hàng đầu của "actual" thành Tiếng Việt.

actual adjective noun ngữ pháp

Existing in act or reality, not just potentially; really acted or acting; occurring in fact [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thật

    adjective

    existing in act or reality, not just potentially

    She looks young, but she's actually older than you are.

    Cô ấy nhìn có vẻ trẻ thật đấy nhưng thật sự thì cô ta già hơn cậu nhiều.

  • hiện tại

    adjective

    in action at the time being

    Well, you definitely want to maintain residency in your actual home.

    Nhất định chị sẽ muốn níu giữ cuộc sống nơi mái ấm hiện tại.

  • thực tế

    adjective tính từ

    existing in act or reality, not just potentially

    And actually I become a character in the book.

    Và trên thực tế tôi biến thành một nhân vật trong quyển sách.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có thật
    • hiện nay
    • hiện thời
    • thật sự
    • đúng thời
    • đương
    • thực sự
    • thực
    • thực tại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actual " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "actual" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "actual" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch