Phép dịch "actually" thành Tiếng Việt

thực sự, quả là, quả thật là các bản dịch hàng đầu của "actually" thành Tiếng Việt.

actually adverb ngữ pháp

(modal) In act or in fact; really; in truth; positively. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thực sự

    adverb

    In act or in fact; really; in truth; positively [..]

    This sentence actually comes from Spanish.

    Câu này thực sự điến từ Tây Ban Nha

  • quả là

    But, actually, the point of placebo education is interesting.

    Nhưng, vấn đề giáo dục an thần quả là thú vị.

  • quả thật

    What they came up with was actually quite interesting.

    Họ đã làm những việc quả thật khá thú vi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thực ra
    • đúng
    • hoàn toàn
    • kể ra
    • thật ra
    • hiện nay
    • hiện thời
    • hiện tại
    • quả thực
    • quả tình
    • thật sự
    • thực tế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actually " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "actually" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "actually" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch