Phép dịch "acts" thành Tiếng Việt

màn là bản dịch của "acts" thành Tiếng Việt.

acts verb noun

Plural form of act. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màn

    plural

    You're so sure it's an act, are you?

    Cô chắc chắn đó là một màn diễn, phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Acts proper noun

(Biblical) A book in the New Testament of the Bible, also known as Acts of the Apostles. [..]

+ Thêm

"Acts" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Acts trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ACTs noun

plural of [i]ACT[/i]

+ Thêm

"ACTs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ACTs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "acts" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch