Phép dịch "actor" thành Tiếng Việt

diễn viên, kép, kép hát là các bản dịch hàng đầu của "actor" thành Tiếng Việt.

actor noun ngữ pháp

a person who performs in a theatrical play or film [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diễn viên

    noun

    person who performs in a theatrical play or film [..]

    Tom lacks the talent to be an actor.

    Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.

  • kép

    noun
  • kép hát

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kịch sĩ
    • nam diễn viên
    • tài tử
    • nữ diễn viên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Actor

Actor (mythology)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Diễn viên (kịch, tuồng, chèo, (điện ảnh)...); kép, kép hát

Hình ảnh có "actor"

Các cụm từ tương tự như "actor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "actor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch