Phép dịch "act out" thành Tiếng Việt

giở chứng là bản dịch của "act out" thành Tiếng Việt.

act out verb ngữ pháp

(idiomatic) To go through the process of a scene from a play, a charade or a pointless exercise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giở chứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " act out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "act out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch